Hộp đựng nitơ lỏng đông lạnh
Nitơ lỏng thường được bảo quản ở áp suất thấp, nhưng bể cần phải chịu được một áp suất bên trong nhất định. Áp lực thiết kế thường là khoảng 0,1 MPa (1 bar), nhưng giá trị cụ thể phụ thuộc vào các yêu cầu ứng dụng và an toàn thực tế.
Nitơ lỏng thường được bảo quản ở áp suất thấp, nhưng bể cần phải chịu được một áp suất bên trong nhất định. Áp lực thiết kế thường là khoảng 0,1 MPa (1 bar), nhưng giá trị cụ thể phụ thuộc vào các yêu cầu ứng dụng và an toàn thực tế.
Các bể chứa nitơ lỏng cần hiệu suất cách nhiệt tốt để giảm sự mất mát của nitơ lỏng. Lớp cách nhiệt của bể thường áp dụng các vật liệu cách nhiệt hiệu quả cao như cách nhiệt chân không hoặc cách nhiệt bọt.
Các vật liệu của bể cần phải có hiệu suất nhiệt độ thấp tốt. Các vật liệu thường được sử dụng bao gồm thép hợp kim thấp, thép không gỉ và hợp kim nhôm, có độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ thấp.
Bể phải được trang bị các thiết bị an toàn như van an toàn, đồng hồ đo áp suất và nhiệt kế để theo dõi và kiểm soát áp suất và nhiệt độ bên trong để ngăn ngừa tai nạn do áp lực hoặc nhiệt độ bất thường.
Thiết kế của bể cần tính đến tốc độ bay hơi của nitơ lỏng, có liên quan đến hiệu suất cách điện, kích thước bể và tần suất sử dụng. Tốc độ bay hơi quá mức sẽ dẫn đến tăng mất nitơ lỏng.